故意
gù yì
Hán Việt: cố ý

故意 (gù yì) nghĩa là: cố ý; cố tình

Ý nghĩa của 故意

故意 (gù yì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố ý; cố tình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deliberately; on purpose.

💡 Mẹo dùng: 不是故意的 = không cố ý. Trái nghĩa 无意 (vô tình).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cố ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 故意

对不起,我不是故意的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
他故意把这件事告诉了老板。
Tā gùyì bǎ zhè jiàn shì gàosu le lǎobǎn.
Anh ta cố tình nói chuyện này với ông chủ.

Từ liên quan