成心
chéng xīn
Hán Việt: thành tâm

成心 (chéng xīn) nghĩa là: cố ý; cố tình; có chủ ý

Ý nghĩa của 成心

成心 (chéng xīn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố ý; cố tình; có chủ ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intentional; deliberate; on purpose.

💡 Mẹo dùng: 成心 là cố ý, nghĩa xấu; khác 诚心 là chân thành, thật lòng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thành tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 成心

他不是成心的,请原谅他。
Tā bú shì chéngxīn de, qǐng yuánliàng tā.
Cậu ấy không cố ý, xin hãy tha thứ cho cậu ấy.
你成心跟我过不去吗?
Nǐ chéngxīn gēn wǒ guòbuqù ma?
Bạn cố tình gây khó dễ cho tôi à?

Từ liên quan