特意
tè yì
Hán Việt: đặc ý

特意 (tè yì) nghĩa là: cố ý; đặc biệt; chủ tâm

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 特意

特意 (tè yì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố ý; đặc biệt; chủ tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: specially; intentionally.

💡 Mẹo dùng: 特意 mang sắc thái tích cực; 故意 thường mang nghĩa xấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đặc ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 特意

我特意来看你。
Wǒ tèyì lái kàn nǐ.
Tôi cố ý đến thăm bạn đấy.
她特意做了你爱吃的菜。
Tā tèyì zuò le nǐ ài chī de cài.
Cô ấy đã đặc biệt nấu món bạn thích ăn.

Từ liên quan