/ /

Đều dịch là "ở", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 在 là giới từ chỉ nơi chốn hoặc động từ chỉ sự tồn tại; 住 là cư trú lâu dài tại một nơi; 呆 là nán lại một chỗ trong khoảng thời gian mà không đi đâu.
zài HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng làm động từ khi nói ai hay vật gì đang ở đâu, và làm giới từ đứng trước địa điểm để bổ nghĩa cho hành động. Cũng làm phó từ chỉ hành động đang diễn ra.

Hay đi với: 在 + địa điểm + động từ

我现在在图书馆看书。
Wǒ xiànzài zài túshūguǎn kàn shū.
Bây giờ tôi đang đọc sách ở thư viện.

Xem đầy đủ từ 在 →

zhù HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi cư trú, sinh sống ổn định lâu dài ở một nơi, hoặc nghỉ lại qua đêm ở khách sạn, bệnh viện. Trọng tâm là chỗ ăn ở chứ không phải vị trí tạm thời.

Hay đi với: 住在 + địa điểm

我在这个小区住了快十年了。
Wǒ zài zhège xiǎoqū zhù le kuài shí nián le.
Tôi ở khu này gần mười năm rồi.

Xem đầy đủ từ 住 →

dāi HSK 5 khẩu ngữ

Dùng khi nào: Dùng khi nán lại, lưu lại một chỗ trong một quãng thời gian mà không đi đâu, thường kèm cụm thời lượng. Cũng làm tính từ nghĩa là ngây ra, đờ đẫn.

Hay đi với: 在 + địa điểm + 呆 + thời lượng

下雨了,我们在家呆一天吧。
Xià yǔ le, wǒmen zài jiā dāi yī tiān ba.
Mưa rồi, mình ở nhà cả ngày đi.

Xem đầy đủ từ 呆 →

⚠️ Lỗi hay gặp: 呆 chỉ là ở lại tạm, nói 我在北京呆了十年 nghe lạ; sống lâu dài phải dùng 住.