呆
Hán Việt: ngai
呆 (dāi) nghĩa là: ở; lưu lại; ngây; đờ đẫn
Ý nghĩa của 呆
呆 (dāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở; lưu lại; ngây; đờ đẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foolish; stupid; expressionless.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa 'ở' viết được là 待 dāi; 发呆 = ngẩn người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 呆
他在北京呆了三年。
Tā zài Běijīng dāi le sān nián.
Anh ấy ở Bắc Kinh ba năm.
他呆呆地站在那里。
Tā dāidāi de zhàn zài nàlǐ.
Anh ấy đứng ngây ra ở đó.