住
Hán Việt: trú
住 (zhù) nghĩa là: ở; sống; cư trú
Ý nghĩa của 住
住 (zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở; sống; cư trú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to live; to dwell; to stay.
💡 Mẹo dùng: 住在 + nơi chốn. 住院 = nằm viện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 住
你住在哪儿?
Nǐ zhù zài nǎr?
Bạn sống ở đâu?
我住在北京。
Wǒ zhù zài Běijīng.
Tôi sống ở Bắc Kinh.