在
Hán Việt: tại
在 (zài) nghĩa là: ở; tại; đang
Ý nghĩa của 在
在 (zài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở; tại; đang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (located) at; (to be) in; to exist.
💡 Mẹo dùng: 在 + nơi chốn + động từ = làm gì ở đâu; 在 + động từ = đang làm gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 在
我在家。
Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường.