抱 / 拥抱 / 搂
Đều dịch là "ôm", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 抱 là ôm giữ hoặc bế bằng hai tay, tân ngữ có thể là người hay vật; 拥抱 là cái ôm giữa hai người mang tính tình cảm, nghi thức; 搂 là vòng tay ghì sát vào lòng, thân mật và rất khẩu ngữ.
抱 bào HSK 4 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng cho động tác ôm giữ, bế trẻ nhỏ hoặc ôm đồ vật bằng hai tay. Đây là từ dùng rộng nhất trong nhóm.
Hay đi với: 抱 + 孩子/东西
妈妈抱着孩子上了公交车。
Māma bàozhe háizi shàngle gōngjiāochē.
Mẹ bế con lên xe buýt.
拥抱 yōng bào HSK 5 trung tính
Dùng khi nào: Dùng cho cái ôm giữa hai người để bày tỏ tình cảm, chào hỏi hay chia tay. Hai bên cùng ôm nhau, không dùng với đồ vật.
Hay đi với: 和…拥抱
分别时两人紧紧拥抱了一下。
Fēnbié shí liǎng rén jǐnjǐn yōngbàole yíxià.
Lúc chia tay hai người ôm chặt lấy nhau.
搂 lǒu HSK 6 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng khi vòng tay kéo ai đó sát vào người mình, thường là một tay qua vai hoặc qua eo, mang sắc thái thân mật.
Hay đi với: 搂着 + 肩膀/腰
他搂着女儿的肩膀走进来。
Tā lǒuzhe nǚ'ér de jiānbǎng zǒu jìnlái.
Anh khoác vai con gái bước vào.
⚠️ Lỗi hay gặp: Hay dùng 拥抱 cho việc bế em bé; bế trẻ con phải là 抱, còn 拥抱 chỉ dành cho cái ôm giữa hai người.