拥抱
Hán Việt: ủng bão
拥抱 (yōng bào) nghĩa là: ôm; ôm ấp
Ý nghĩa của 拥抱
拥抱 (yōng bào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôm; ôm ấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to embrace; to hug.
💡 Mẹo dùng: 抱 khẩu ngữ hơn; 拥抱 trang trọng, cũng dùng nghĩa bóng (拥抱变化).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ủng bão" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拥抱
妈妈紧紧地拥抱了我。
Māma jǐnjǐn de yōngbào le wǒ.
Mẹ ôm chặt lấy tôi.
他们高兴地拥抱在一起。
Tāmen gāoxìng de yōngbào zài yìqǐ.
Họ vui mừng ôm lấy nhau.