搂
Hán Việt: lâu
搂 (lǒu) nghĩa là: ôm; ghì; ôm vào lòng
Ý nghĩa của 搂
搂 (lǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôm; ghì; ôm vào lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hug; to embrace; to hold in one's arms.
💡 Mẹo dùng: 搂 nhấn mạnh vòng tay ôm sát; 抱 dùng rộng rãi hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lâu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 搂
妈妈紧紧搂着孩子。
Māma jǐnjǐn lǒu zhe háizi.
Mẹ ôm chặt lấy đứa con.
他搂住她的肩膀。
Tā lǒu zhù tā de jiānbǎng.
Anh ấy vòng tay ôm lấy vai cô ấy.