抱
Hán Việt: bão
抱 (bào) nghĩa là: ôm; bế; ẵm
Ý nghĩa của 抱
抱 (bào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôm; bế; ẵm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold; to carry (in one's arms); to hug or embrace.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt với 报 (báo cáo) cùng âm bào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bão" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抱
妈妈抱着孩子睡觉。
Māma bàozhe háizi shuìjiào.
Mẹ ôm con ngủ.
他抱了我一下。
Tā bàole wǒ yíxià.
Anh ấy ôm tôi một cái.