所有 / 一切 / 统统
Đều dịch là "tất cả", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 所有 là định ngữ đứng trước danh từ cụ thể và thường có 的; 一切 dùng cho sự vật trừu tượng, có thể tự đứng làm chủ ngữ; 统统 là phó từ đứng trước động từ với nghĩa hết sạch không sót gì.
所有 suǒ yǒu HSK 4 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng làm định ngữ trước danh từ cụ thể để bao gồm toàn bộ đối tượng, sau nó thường có 的 và trong câu hay thêm 都.
Hay đi với: 所有的 + danh từ + 都
所有的学生都参加了这次活动。
Suǒyǒu de xuésheng dōu cānjiāle zhè cì huódòng.
Tất cả học sinh đều tham gia hoạt động lần này.
一切 yī qiè HSK 4 trung tính
Dùng khi nào: Dùng cho những thứ trừu tượng, mang tính tổng thể như 一切困难, 一切顺利; có thể đứng một mình làm chủ ngữ.
Hay đi với: 一切都 + tính từ
请放心,家里一切都很好。
Qǐng fàngxīn, jiālǐ yíqiè dōu hěn hǎo.
Anh cứ yên tâm, mọi thứ ở nhà đều ổn.
统统 tǒng tǒng HSK 6 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Là phó từ đặt trước động từ, nhấn mạnh toàn bộ không sót thứ nào. Ngữ khí mạnh và mang màu khẩu ngữ.
Hay đi với: 统统 + động từ
桌上的东西统统扔掉了。
Zhuō shàng de dōngxi tǒngtǒng rēng diào le.
Đồ trên bàn bị vứt sạch cả rồi.
⚠️ Lỗi hay gặp: 统统 là phó từ nên không đứng trước danh từ; không nói 统统的学生 mà phải nói 所有的学生.