所有
suǒ yǒu
Hán Việt: sở hữu

所有 (suǒ yǒu) nghĩa là: tất cả; toàn bộ; sở hữu

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 所有

所有 (suǒ yǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tất cả; toàn bộ; sở hữu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: all; to have; to possess.

💡 Mẹo dùng: 所有(的) + danh từ + 都…

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sở hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tất cả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 所有

所有的学生都来了。
Suǒyǒu de xuéshēng dōu lái le.
Tất cả học sinh đều đã đến.
我把所有的钱都花完了。
Wǒ bǎ suǒyǒu de qián dōu huā wán le.
Tôi tiêu hết toàn bộ số tiền rồi.

Từ liên quan