统统
tǒng tǒng
Hán Việt: thống thống

统统 (tǒng tǒng) nghĩa là: tất cả; toàn bộ; hết thảy

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 统统

统统 (tǒng tǒng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tất cả; toàn bộ; hết thảy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: totally.

💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ, khẩu ngữ; gần nghĩa 全部 nhưng nhấn mạnh hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thống thống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tất cả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 统统

这些旧东西统统扔掉吧。
Zhèxiē jiù dōngxi tǒngtǒng rēngdiào ba.
Mấy thứ cũ này vứt hết đi thôi.
他把钱统统花光了。
Tā bǎ qián tǒngtǒng huāguāng le.
Anh ta đã tiêu sạch toàn bộ tiền.

Từ liên quan