一切
Hán Việt: nhất thiết
一切 (yī qiè) nghĩa là: tất cả; mọi thứ; hết thảy
Ý nghĩa của 一切
一切 (yī qiè) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là tất cả; mọi thứ; hết thảy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: everything; every; all.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 都; 一切 chỉ toàn bộ, trừu tượng hơn 所有.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tất cả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一切
一切都准备好了。
Yíqiè dōu zhǔnbèi hǎo le.
Mọi thứ đều chuẩn bị xong rồi.
谢谢你为我做的一切。
Xièxie nǐ wèi wǒ zuò de yíqiè.
Cảm ơn tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.