经常 / 频繁 / 时常

Đều dịch là "thường xuyên", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 经常 là phó từ thông dụng nhất chỉ hành động lặp đi lặp lại; 时常 nghĩa gần như 经常 nhưng thiên văn viết và tần suất thưa hơn chút; 频繁 là tính từ tả tần suất dày đặc, thường mang sắc thái đáng lo.
经常 jīng cháng HSK 3 thông dụng

Dùng khi nào: Phó từ dùng cho hành động lặp lại nhiều lần trong đời sống hằng ngày, đứng trước động từ. Đây là lựa chọn mặc định, dùng được cả nói lẫn viết và có dạng phủ định 不经常.

Hay đi với: 经常 + động từ

他经常加班到很晚才回家。
Tā jīngcháng jiābān dào hěn wǎn cái huí jiā.
Anh ấy thường xuyên tăng ca đến rất muộn mới về nhà.

Xem đầy đủ từ 经常 →

频繁 pín fán HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Là tính từ tả tần suất dày đặc, không phải phó từ, nên thường đứng sau danh từ hoặc làm định ngữ: 联系频繁, 频繁的事故. Rất hay mang sắc thái nhiều đến mức đáng lo.

Hay đi với: danh từ + 频繁 / 频繁的 + danh từ

这一带地震频繁,居民都很不安。
Zhè yīdài dìzhèn pínfán, jūmín dōu hěn bù'ān.
Vùng này động đất liên tục, dân cư đều rất bất an.

Xem đầy đủ từ 频繁 →

时常 shí cháng HSK 6 văn viết

Dùng khi nào: Phó từ nghĩa gần 经常 nhưng nghe sách vở hơn và ngụ ý thi thoảng vẫn hay xảy ra, tần suất thưa hơn 经常 một chút. Ít khi dùng ở dạng phủ định.

Hay đi với: 时常 + động từ

他时常想起在乡下度过的童年。
Tā shícháng xiǎngqǐ zài xiāngxià dùguò de tóngnián.
Anh ấy thường hay nhớ về tuổi thơ trải qua ở quê.

Xem đầy đủ từ 时常 →

⚠️ Lỗi hay gặp: 频繁 là tính từ, không nói 他频繁加班; phải dùng 经常加班 hoặc 加班频繁.