频繁
Hán Việt: tần phồn
频繁 (pín fán) nghĩa là: thường xuyên; liên tục; dồn dập
Ý nghĩa của 频繁
频繁 (pín fán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thường xuyên; liên tục; dồn dập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: frequently; often.
💡 Mẹo dùng: Là tính từ, không đứng trước động từ như 经常; hay nói 来往频繁.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tần phồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thường xuyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 频繁
他最近出差很频繁。
Tā zuìjìn chūchāi hěn pínfán.
Gần đây anh ấy đi công tác rất thường xuyên.
这一带地震活动频繁。
Zhè yídài dìzhèn huódòng pínfán.
Vùng này hoạt động động đất diễn ra liên tục.