经常
Hán Việt: kinh thường
经常 (jīng cháng) nghĩa là: thường xuyên; hay; thường
Ý nghĩa của 经常
经常 (jīng cháng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thường xuyên; hay; thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: day to day; everyday; daily.
💡 Mẹo dùng: 经常 mạnh hơn 常常. Phủ định thường dùng 不常, ít nói 不经常.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thường xuyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 经常
我经常去图书馆。
Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn.
Tôi thường xuyên đến thư viện.
他上班经常迟到。
Tā shàngbān jīngcháng chídào.
Anh ấy đi làm hay đến muộn.