时常
Hán Việt: thời thường
时常 (shí cháng) nghĩa là: thường xuyên; thường hay
Ý nghĩa của 时常
时常 (shí cháng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thường xuyên; thường hay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: often; frequently.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 经常 nhưng mang màu sắc sách vở hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thời thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thường xuyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 时常
他时常来看望父母。
Tā shícháng lái kànwàng fùmǔ.
Anh ấy thường xuyên đến thăm bố mẹ.
这里夏天时常下雨。
Zhèlǐ xiàtiān shícháng xià yǔ.
Mùa hè ở đây thường hay mưa.