多
Hán Việt: đa
多 (duō) nghĩa là: nhiều; bao nhiêu (hỏi mức độ)
Ý nghĩa của 多
多 (duō) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiều; bao nhiêu (hỏi mức độ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: many; much; a lot of.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 少. 多 + tính từ để hỏi: 多大 (bao nhiêu tuổi), 多少.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 多
学校里的人很多。
Xuéxiào lǐ de rén hěn duō.
Trong trường có rất nhiều người.
我有很多朋友。
Wǒ yǒu hěn duō péngyou.
Tôi có rất nhiều bạn.