多余
duō yú
Hán Việt: đa dư

多余 (duō yú) nghĩa là: thừa; dư thừa; không cần thiết

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 多余

多余 (duō yú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thừa; dư thừa; không cần thiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: superfluous; unnecessary; surplus.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đa dư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thừa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 多余

这句话是多余的。
Zhè jù huà shì duōyú de.
Câu này là thừa.
把多余的钱存起来吧。
Bǎ duōyú de qián cún qǐlái ba.
Hãy gửi tiết kiệm số tiền dư đi.

Từ liên quan