多元化
duō yuán huà
Hán Việt: đa nguyên hóa

多元化 (duō yuán huà) nghĩa là: đa dạng hóa; đa nguyên hóa

Ý nghĩa của 多元化

多元化 (duō yuán huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đa dạng hóa; đa nguyên hóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diversification; pluralism; to diversify.

💡 Mẹo dùng: Hậu tố 化 tạo nghĩa biến thành, hóa thành.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đa nguyên hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đa dạng hóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 多元化

公司正在推行多元化经营。
Gōngsī zhèngzài tuīxíng duōyuánhuà jīngyíng.
Công ty đang đẩy mạnh kinh doanh đa dạng hóa.
社会文化越来越多元化。
Shèhuì wénhuà yuè lái yuè duōyuánhuà.
Văn hóa xã hội ngày càng đa dạng.

Từ liên quan