许多
Hán Việt: hứa đa
许多 (xǔ duō) nghĩa là: nhiều; rất nhiều
Ý nghĩa của 许多
许多 (xǔ duō) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiều; rất nhiều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: many; a lot of; much.
💡 Mẹo dùng: 许多 + danh từ (không cần 的); giống 很多 nhưng trang trọng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hứa đa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 许多
公园里有许多人在散步。
Gōngyuán lǐ yǒu xǔduō rén zài sànbù.
Trong công viên có rất nhiều người đang đi dạo.
我学到了许多新东西。
Wǒ xuédào le xǔduō xīn dōngxi.
Tôi học được nhiều điều mới.