裁判
Hán Việt: tài phán
裁判 (cái pàn) nghĩa là: trọng tài; phân xử; phán quyết
Ý nghĩa của 裁判
裁判 (cái pàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trọng tài; phân xử; phán quyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: judgment; to referee; umpire.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ người (trọng tài) vừa chỉ hành động phân xử.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个裁判, không phải 一裁判. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tài phán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trọng tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 裁判
裁判吹响了比赛的哨子。
Cáipàn chuīxiǎng le bǐsài de shàozi.
Trọng tài đã thổi còi trận đấu.
他觉得裁判不公平。
Tā juéde cáipàn bù gōngpíng.
Anh ấy cảm thấy trọng tài không công bằng.