审判
Hán Việt: thẩm phán
审判 (shěn pàn) nghĩa là: xét xử; phán xử; sự xét xử
Ý nghĩa của 审判
审判 (shěn pàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xét xử; phán xử; sự xét xử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a trial; to try sb.
💡 Mẹo dùng: 审判 nhấn mạnh việc ra phán quyết, nặng hơn 审理.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thẩm phán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xét xử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 审判
法庭公开审判了这个案子。
Fǎtíng gōngkāi shěnpàn le zhège ànzi.
Toà đã xét xử công khai vụ án này.
他将接受法律的审判。
Tā jiāng jiēshòu fǎlǜ de shěnpàn.
Anh ta sẽ phải chịu sự xét xử của pháp luật.