裁缝
Hán Việt: tài phùng
裁缝 (cái féng) nghĩa là: thợ may
Ý nghĩa của 裁缝
裁缝 (cái féng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thợ may. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tailor; dressmaker.
💡 Mẹo dùng: Chỉ người làm nghề may; 缝 ở đây đọc thanh hai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tài phùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thợ may" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 裁缝
这位裁缝的手艺很好。
Zhè wèi cáiféng de shǒuyì hěn hǎo.
Tay nghề của người thợ may này rất tốt.
我请裁缝做了一件旗袍。
Wǒ qǐng cáiféng zuò le yī jiàn qípáo.
Tôi nhờ thợ may may một chiếc sườn xám.