裁员
Hán Việt: tài viên
裁员 (cái yuán) nghĩa là: cắt giảm nhân sự; sa thải bớt nhân viên
Ý nghĩa của 裁员
裁员 (cái yuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắt giảm nhân sự; sa thải bớt nhân viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cut staff; to lay off employees.
💡 Mẹo dùng: Là li hợp từ: 裁了员; 裁 ở đây nghĩa là cắt bớt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tài viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắt giảm nhân sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 裁员
公司决定裁员百分之十。
Gōngsī juédìng cáiyuán bǎi fēn zhī shí.
Công ty quyết định cắt giảm mười phần trăm nhân sự.
经济不好,很多企业裁员。
Jīngjì bù hǎo, hěnduō qǐyè cáiyuán.
Kinh tế không tốt, nhiều doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.