附属
Hán Việt: phụ thuộc
附属 (fù shǔ) nghĩa là: trực thuộc; phụ thuộc; kèm theo
Ý nghĩa của 附属
附属 (fù shǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trực thuộc; phụ thuộc; kèm theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: subsidiary; auxiliary; attached.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 附属中学, 附属医院.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụ thuộc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trực thuộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 附属
这是大学的附属医院。
Zhè shì dàxué de fùshǔ yīyuàn.
Đây là bệnh viện trực thuộc trường đại học.
这家工厂附属于总公司。
Zhè jiā gōngchǎng fùshǔ yú zǒnggōngsī.
Nhà máy này trực thuộc tổng công ty.