属于
Hán Việt: thuộc vu
属于 (shǔ yú) nghĩa là: thuộc về
Ý nghĩa của 属于
属于 (shǔ yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuộc về. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be classified as; to belong to; to be part of.
💡 Mẹo dùng: 属于 + danh từ; không đi với 的 sau đó.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thuộc vu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuộc về" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 属于
这本书属于图书馆。
Zhè běn shū shǔyú túshūguǎn.
Cuốn sách này thuộc về thư viện.
熊猫属于哺乳动物。
Xióngmāo shǔyú bǔrǔ dòngwù.
Gấu trúc thuộc loài động vật có vú.