复活
fù huó
Hán Việt: phục hoạt

复活 (fù huó) nghĩa là: sống lại; hồi sinh; phục sinh

Ý nghĩa của 复活

复活 (fù huó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sống lại; hồi sinh; phục sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: resurrection.

💡 Mẹo dùng: 复活节 nghĩa là lễ Phục sinh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phục hoạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sống lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 复活

春天来了,草木又复活了。
Chūntiān lái le, cǎomù yòu fùhuó le.
Mùa xuân đến, cây cỏ lại hồi sinh.
这个老品牌最近复活了。
Zhège lǎo pǐnpái zuìjìn fùhuó le.
Thương hiệu cũ này gần đây đã sống lại.

Từ liên quan