家属
Hán Việt: gia thuộc
家属 (jiā shǔ) nghĩa là: người nhà; thân nhân; gia quyến
Ý nghĩa của 家属
家属 (jiā shǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người nhà; thân nhân; gia quyến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: family member; (family) dependent.
💡 Mẹo dùng: Chỉ người thân của một người cụ thể, dùng trong văn bản.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia thuộc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 家属
医生正在和家属谈话。
Yīshēng zhèngzài hé jiāshǔ tánhuà.
Bác sĩ đang nói chuyện với người nhà bệnh nhân.
公司邀请员工家属参加。
Gōngsī yāoqǐng yuángōng jiāshǔ cānjiā.
Công ty mời thân nhân của nhân viên tham dự.