那里
Hán Việt: na lý
那里 (nà li) nghĩa là: ở đó; chỗ đó; đằng kia
Ý nghĩa của 那里
那里 (nà li) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở đó; chỗ đó; đằng kia. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Chỉ nơi ở xa; đồng nghĩa khẩu ngữ là 那儿.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "na lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 那里
我的书在那里。
Wǒ de shū zài nàli.
Sách của tôi ở đằng kia.
我们在那里等你。
Wǒmen zài nàli děng nǐ.
Chúng tôi đợi bạn ở đó.