里面
lǐ miàn
Hán Việt: lý diện

里面 (lǐ miàn) nghĩa là: bên trong; phía trong; ở trong

Ý nghĩa của 里面

里面 (lǐ miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên trong; phía trong; ở trong. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Nói tắt thành 里; trái nghĩa với 外面.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lý diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên trong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 里面

书包里面有两本词典。
Shūbāo lǐmiàn yǒu liǎng běn cídiǎn.
Bên trong cặp sách có hai quyển từ điển.
他在房间里面看电视。
Tā zài fángjiān lǐmiàn kàn diànshì.
Anh ấy đang xem tivi ở trong phòng.

Từ liên quan