它们
tā men
Hán Việt: tha môn

它们 (tā men) nghĩa là: chúng; chúng nó (đồ vật, con vật)

Ý nghĩa của 它们

它们 (tā men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là chúng; chúng nó (đồ vật, con vật). Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho đồ vật và con vật, không dùng cho người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tha môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chúng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 它们

这些狗很小,它们都很可爱。
Zhèxiē gǒu hěn xiǎo, tāmen dōu hěn kě'ài.
Mấy con chó này rất nhỏ, chúng đều rất đáng yêu.
它们是我的书。
Tāmen shì wǒ de shū.
Chúng là sách của tôi.

Từ liên quan