早饭
Hán Việt: tảo phạn
早饭 (zǎo fàn) nghĩa là: bữa sáng; điểm tâm
Ý nghĩa của 早饭
早饭 (zǎo fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bữa sáng; điểm tâm. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Cách nói khác là 早餐. Ăn sáng nói 吃早饭.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tảo phạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bữa sáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 早饭
我早上七点吃早饭。
Wǒ zǎoshang qī diǎn chī zǎofàn.
Tôi ăn sáng lúc bảy giờ sáng.
你吃早饭了吗?
Nǐ chī zǎofàn le ma?
Bạn ăn sáng chưa?