饭店
Hán Việt: phạn điếm
饭店 (fàn diàn) nghĩa là: nhà hàng; quán ăn; khách sạn
Ý nghĩa của 饭店
饭店 (fàn diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà hàng; quán ăn; khách sạn. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Ở Trung Quốc 饭店 có thể là khách sạn lớn; quán ăn nhỏ hay gọi 餐馆.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phạn điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 饭店
我们去饭店吃饭吧。
Wǒmen qù fàndiàn chīfàn ba.
Chúng ta đi nhà hàng ăn cơm nhé.
这家饭店的菜很好吃。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī.
Món ăn của nhà hàng này rất ngon.