剩
Âm Hán Việt: thặng
Chữ 剩 nghĩa là gì?
Chữ 剩 đọc là shèng, âm Hán Việt là "thặng". Chữ này thuộc bộ 刀 (thêm 10 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: leftovers, residue, remains.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 剩 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 刂 gợi nghĩa, phần 乘 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.