shèng
Hán Việt: thặng

剩 (shèng) nghĩa là: còn lại; còn thừa; dư

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(shèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là còn lại; còn thừa; dư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to remain; to be left; to have as remainder.

💡 Mẹo dùng: 剩下 = còn lại; 剩菜 = thức ăn thừa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thặng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "còn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我只剩十块钱了。
Wǒ zhǐ shèng shí kuài qián le.
Tôi chỉ còn lại mười tệ.
菜太多了,剩了不少。
Cài tài duō le, shèng le bù shǎo.
Đồ ăn nhiều quá, thừa không ít.

Từ liên quan