努
Âm Hán Việt: nỗ
Chữ 努 nghĩa là gì?
Chữ 努 đọc là nǔ, âm Hán Việt là "nỗ". Chữ này thuộc bộ 力 (thêm 5 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: to exert, strive, make an effort; to pout.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 努 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 力 gợi nghĩa, phần 奴 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.