努力
Hán Việt: nỗ lực
努力 (nǔ lì) nghĩa là: nỗ lực; cố gắng; chăm chỉ
Ý nghĩa của 努力
努力 (nǔ lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nỗ lực; cố gắng; chăm chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: great effort; to strive; to try hard.
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ (很努力) vừa là phó từ đứng trước động từ (努力学习).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nỗ lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nỗ lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 努力
他学习很努力。
Tā xuéxí hěn nǔlì.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
我会努力工作的。
Wǒ huì nǔlì gōngzuò de.
Tôi sẽ cố gắng làm việc.