吃
Âm Hán Việt: ngật, cật
Chữ 吃 nghĩa là gì?
Chữ 吃 đọc là chī, âm Hán Việt là "ngật, cật". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 3 nét), tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: eat; drink; suffer, endure, bear.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 7 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 吃 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 乞 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.