好吃
Hán Việt: hảo ngật
好吃 (hǎo chī) nghĩa là: ngon
Ý nghĩa của 好吃
好吃 (hǎo chī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngon. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tasty; delicious.
💡 Mẹo dùng: 好喝 = ngon (đồ uống), 好看 = đẹp, 好听 = hay (nghe).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hảo ngật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngon" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 好吃
这个菜很好吃。
Zhège cài hěn hǎochī.
Món này rất ngon.
妈妈做的饭最好吃。
Māma zuò de fàn zuì hǎochī.
Cơm mẹ nấu là ngon nhất.