小吃
Hán Việt: tiểu cật
小吃 (xiǎo chī) nghĩa là: món ăn vặt; đồ ăn nhẹ; quà vặt
Ý nghĩa của 小吃
小吃 (xiǎo chī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là món ăn vặt; đồ ăn nhẹ; quà vặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: snack; refreshments.
💡 Mẹo dùng: 小吃街 = phố ăn vặt; 小吃店 = quán ăn nhẹ.
Lượng từ đi kèm: 家 jiā
Đếm là 一家小吃, không phải 一小吃. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiểu cật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "món ăn vặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 小吃
北京有很多有名的小吃。
Běijīng yǒu hěn duō yǒumíng de xiǎochī.
Bắc Kinh có rất nhiều món ăn vặt nổi tiếng.
我们去夜市吃小吃吧。
Wǒmen qù yèshì chī xiǎochī ba.
Chúng ta đi chợ đêm ăn quà vặt đi.