吃
Hán Việt: ngật
吃 (chī) nghĩa là: ăn
Ý nghĩa của 吃
吃 (chī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to eat; to consume; to eat at (a cafeteria etc).
💡 Mẹo dùng: 吃饭 = ăn cơm, dùng chung cho việc ăn uống.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吃
我今天不想吃饭。
Wǒ jīntiān bù xiǎng chī fàn.
Hôm nay tôi không muốn ăn cơm.
他爱吃中国菜。
Tā ài chī Zhōngguó cài.
Anh ấy thích ăn món Trung Quốc.