吃亏
Hán Việt: ngật khuy
吃亏 (chī kuī) nghĩa là: chịu thiệt; thiệt thòi; bị thua thiệt
Ý nghĩa của 吃亏
吃亏 (chī kuī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chịu thiệt; thiệt thòi; bị thua thiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to suffer losses; to come to grief; to lose out.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 吃了亏, 吃大亏.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngật khuy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chịu thiệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吃亏
不懂法律容易吃亏。
Bù dǒng fǎlǜ róngyì chīkuī.
Không hiểu luật thì dễ chịu thiệt.
这次他吃了大亏。
Zhè cì tā chī le dà kuī.
Lần này anh ấy chịu thiệt lớn.