宁
Âm Hán Việt: ninh, trữ
Chữ 宁 nghĩa là gì?
Chữ 宁 đọc là nìng, níng, âm Hán Việt là "ninh, trữ". Chữ này thuộc bộ 宀 (thêm 2 nét), tổng cộng 5 nét. Nghĩa tham khảo: calm, peaceful, serene; healthy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 宁 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 宀 gợi nghĩa, phần 丁 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.