安宁
Hán Việt: an ninh
安宁 (ān níng) nghĩa là: yên bình; yên ổn; thanh thản
Ý nghĩa của 安宁
安宁 (ān níng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là yên bình; yên ổn; thanh thản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: peaceful; tranquil; calm.
💡 Mẹo dùng: Nói về sự yên tĩnh, thanh thản; khác 安全 nghĩa là an toàn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "an ninh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yên bình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 安宁
这里的生活十分安宁。
Zhèlǐ de shēnghuó shífēn ānníng.
Cuộc sống ở đây rất yên bình.
噪音让人心里不得安宁。
Zàoyīn ràng rén xīnlǐ bùdé ānníng.
Tiếng ồn khiến lòng người không được yên.