宁可
nìng kě
Hán Việt: ninh khả

宁可 (nìng kě) nghĩa là: thà; thà rằng

HSK 5 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 宁可

宁可 (nìng kě) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thà; thà rằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: preferably; one would prefer to...(or not to...); would rather.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 宁可…也不… / 宁可…也要…

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ninh khả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宁可

我宁可走路,也不坐他的车。
Wǒ nìngkě zǒulù, yě bú zuò tā de chē.
Tôi thà đi bộ chứ không đi xe của anh ta.
宁可少赚钱,也要做得好。
Nìngkě shǎo zhuàn qián, yě yào zuò de hǎo.
Thà kiếm ít tiền cũng phải làm cho tốt.

Từ liên quan