宁肯
Hán Việt: ninh khẳng
宁肯 (nìng kěn) nghĩa là: thà; thà rằng; thà… chứ
Ý nghĩa của 宁肯
宁肯 (nìng kěn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là thà; thà rằng; thà… chứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: would rather...; it would be better...; would prefer.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 宁肯…也不…; gần nghĩa 宁愿, nhấn mạnh lựa chọn chủ động.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ninh khẳng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宁肯
我宁肯走路,也不坐他的车。
Wǒ nìngkěn zǒulù, yě bú zuò tā de chē.
Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.
他宁肯自己吃亏,也不骗人。
Tā nìngkěn zìjǐ chīkuī, yě bù piàn rén.
Anh ấy thà mình chịu thiệt chứ không lừa người khác.