屏
Âm Hán Việt: bình, bính
Chữ 屏 nghĩa là gì?
Chữ 屏 đọc là píng, âm Hán Việt là "bình, bính". Chữ này thuộc bộ 尸 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: folding screen, shield.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 屏 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 户 gợi nghĩa, phần 并 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.